Toggle navigation
Trang chủ
Tra cứu thời khóa biểu
Đăng nhập
Thoát
Chọn thời gian xem lịch:
Năm học:
2027-2028
2026-2027
2025-2026
2024-2025
Học kỳ:
Học kỳ 1
Học kỳ 2
Từ tuần:
21 - [19/01/2026 -> 25/01/2026]
22 - [26/01/2026 -> 01/02/2026]
23 - [02/02/2026 -> 08/02/2026]
24 - [09/02/2026 -> 15/02/2026]
25 - [16/02/2026 -> 22/02/2026]
26 - [23/02/2026 -> 01/03/2026]
27 - [02/03/2026 -> 08/03/2026]
28 - [09/03/2026 -> 15/03/2026]
29 - [16/03/2026 -> 22/03/2026]
30 - [23/03/2026 -> 29/03/2026]
31 - [30/03/2026 -> 05/04/2026]
32 - [06/04/2026 -> 12/04/2026]
33 - [13/04/2026 -> 19/04/2026]
34 - [20/04/2026 -> 26/04/2026]
35 - [27/04/2026 -> 03/05/2026]
36 - [04/05/2026 -> 10/05/2026]
37 - [11/05/2026 -> 17/05/2026]
38 - [18/05/2026 -> 24/05/2026]
39 - [25/05/2026 -> 31/05/2026]
40 - [01/06/2026 -> 07/06/2026]
41 - [08/06/2026 -> 14/06/2026]
42 - [15/06/2026 -> 21/06/2026]
43 - [22/06/2026 -> 28/06/2026]
44 - [29/06/2026 -> 05/07/2026]
45 - [06/07/2026 -> 12/07/2026]
46 - [13/07/2026 -> 19/07/2026]
47 - [20/07/2026 -> 26/07/2026]
48 - [27/07/2026 -> 02/08/2026]
49 - [03/08/2026 -> 09/08/2026]
50 - [10/08/2026 -> 16/08/2026]
51 - [17/08/2026 -> 23/08/2026]
52 - [24/08/2026 -> 30/08/2026]
53 - [31/08/2026 -> 06/09/2026]
54 - [07/09/2026 -> 13/09/2026]
Đến tuần:
21 - [19/01/2026 -> 25/01/2026]
22 - [26/01/2026 -> 01/02/2026]
23 - [02/02/2026 -> 08/02/2026]
24 - [09/02/2026 -> 15/02/2026]
25 - [16/02/2026 -> 22/02/2026]
26 - [23/02/2026 -> 01/03/2026]
27 - [02/03/2026 -> 08/03/2026]
28 - [09/03/2026 -> 15/03/2026]
29 - [16/03/2026 -> 22/03/2026]
30 - [23/03/2026 -> 29/03/2026]
31 - [30/03/2026 -> 05/04/2026]
32 - [06/04/2026 -> 12/04/2026]
33 - [13/04/2026 -> 19/04/2026]
34 - [20/04/2026 -> 26/04/2026]
35 - [27/04/2026 -> 03/05/2026]
36 - [04/05/2026 -> 10/05/2026]
37 - [11/05/2026 -> 17/05/2026]
38 - [18/05/2026 -> 24/05/2026]
39 - [25/05/2026 -> 31/05/2026]
40 - [01/06/2026 -> 07/06/2026]
41 - [08/06/2026 -> 14/06/2026]
42 - [15/06/2026 -> 21/06/2026]
43 - [22/06/2026 -> 28/06/2026]
44 - [29/06/2026 -> 05/07/2026]
45 - [06/07/2026 -> 12/07/2026]
46 - [13/07/2026 -> 19/07/2026]
47 - [20/07/2026 -> 26/07/2026]
48 - [27/07/2026 -> 02/08/2026]
49 - [03/08/2026 -> 09/08/2026]
50 - [10/08/2026 -> 16/08/2026]
51 - [17/08/2026 -> 23/08/2026]
52 - [24/08/2026 -> 30/08/2026]
53 - [31/08/2026 -> 06/09/2026]
54 - [07/09/2026 -> 13/09/2026]
Lớp
Giảng viên
Phòng
Học phần
Lớp:
CÐÐD19L
CÐÐD19K
CÐÐD19J
CÐÐD19I
CÐÐD19H
CÐÐD19G
CÐÐD19F
CÐÐD19E
CÐÐD19D
CÐÐD19C
CÐÐD19B
CÐÐD19A
CÐÐD18I
CÐÐD18H
CÐÐD18G
CÐÐD18F
CÐÐD18E
CÐÐD18D
CĐĐD18C
CĐĐD18B
CĐĐD18A
CÐÐD17F
CĐĐD17E
CĐĐD17D
CĐĐD17C
CÐÐD17B2
CÐÐD17B1
CĐĐD17B
CÐÐD17A3
CÐÐD17A2
CÐÐD17A1
CĐĐD17A
CĐĐD16C
CĐYS2D
CĐYS2C
CĐYS2B
CĐYS2A
CÐYS1C
CĐYS1B
CÐYS1A
CĐYHCT1B
CĐYHCT1A
CĐXN14
CĐXN13
CĐXN12
CÐPHCN16D
CĐPHCN16C
CĐPHCN16B
CĐPHCN16A
CĐPHCN15C
CĐPHCN15B
CĐPHCN15A
CÐPHCN14B
CĐPHCN14A
CĐHS14
CĐHS13
CĐHS12
CĐDVB2-K6NA
CĐDVB2-K5TA
CĐDVB2-K5NA
CĐD16D
CĐD16C
CĐD16B
CĐD16A
CÐD15E
CÐD15D
CĐD15C
CĐD15B
CĐD15A
CĐD14R
CĐD14H
CĐD14G
CĐD14F
CĐD14E
CĐD14D
CĐD14C
CĐD14B
CĐD14A
CĐD13A
CĐD12B
Lọc dữ liệu
Giảng viên:
ThS.ĐD.Trần Thị Tố An
Nguyễn Mai Anh
ThS.Trần Thị Thục Anh
CN. Trần Thị Vân Anh
ThS. Lê Tuấn Anh
ThS. Lê Sỹ Quốc Anh
CN.Hà Thị Vân Anh
CN. Mai Xuân Bình
ThS.Nguyễn Văn Bông
Dương Lê Cảnh
ThS. Nguyễn Viết Chánh
Nguyễn Thị Châu
Nguyễn Ánh Chí
ThS.ĐD.Trịnh Thị Chinh
Trịnh Thị Chinh
DSCK1. Cao Văn Cư
CN Huỳnh Phú Cường
ThS. Lưu Trần Linh Đa
CN. Nguyễn Thị Ngọc Điệp
CN. Đoài
Phan Trần Đức
BS. Trịnh Thị Hoàng Dung
DS.CKII.Trịnh Thị Kim Dung
TS.Trương Thiết Dũng
Lâm Tuấn Dũng
CN. Dương Hoàng Tuấn
Nguyễn Thị Duyên
Ds. Lê Hoàng Phước Duyên
ThS. Trương Thị Giang
ThS. Nguyễn Như Giao
Ths Lê Thị Thúy Hà
ThS.ĐD.Nguyễn Tuấn Hải
CN. Trần Đào Minh Hải
ThS.DS.Đào Thị Thu Hằng
Lê Thị Hằng
XNCK1. La Thị Hằng
ThS.Trần Hạnh
Lâm Thị Tú Mỹ Hạnh
ThS.DS.Lê Thị Hạnh
Bùi Mỹ Hạnh
ThS.PHCN.Nguyễn Thị Hiên
ThS.Nguyễn Thị Thu Hiền
ThS.ĐD.Lê Thị Thảo Hiền
Trần Thị Bích Hiền
Đoàn Thị Thu Hiền
Ds CK1. Nguyễn Minh Hiền
DSCKI.Nguyễn Thị Thu Hiền (D)
ThS.DS.Nguyễn Trọng Hiếu
Ths Nguyễn Thị Ngọc Hiếu
ThS.ĐD. Phạm Thị Kim Hoa
Huỳnh Thị Hoa
Ds Trần Thị Hoa
ThS.Hoàng Thị Thu Hòa
Phạm Thị Hòa
Đường Ngọc Hòa
Bs. Phan Thị Thanh Hòa
Bs. Trần Hữu Hoàn
CN. Nguyễn Bá Hoàng
CK1. Phan Văn Hội
Nguyễn Thị Thanh Hồng
Đặng Thị Thúy Hồng
Nguyễn Thị Đức Hồng
ThS.BS.Đoàn Thị Huế
DS.Nông Thị Huế
Ds. Vũ Thị Huệ
Huỳnh Sơn Hùng
ThS.Lê Mạnh Hùng
CN CK1 Phan Thị Hương
ThS.BS.Nguyễn Quốc Huy
CN.Nguyễn Hồng Huy
BSCKI.Nguyễn Thị Thu Huyền
CK1.Lê Thị Huyền
CN.Trần Thị Huyền
CN. Phạm Dĩ Khang
Bs.Đặng Trần Anh Khoa
ThS. Trần Anh Khoa
ThS. Phạm Ngọc Đăng Khoa
ThS.Nguyễn Trần Tuấn Kiệt
Ths Trần Thị Phương Kiều
CN.Trần Bạch Kim
ThS.Hà Thị Hoàng Lan
Nguyễn Thị Lan
ĐDCK1.Đồng Thị Lan
ThS.DS.Phạm Thị Lành
ThS.DS.Trần Hồng Lê
ThS.ĐD.Trần Thị Mỹ Lệ
CNĐD. Dương Thị Hoàng Liên
DSCKI. Ngô Thị Hoàng Linh
BSCKI. Nguyễn Thị Phương Linh
ThS.Hoàng Thị Phượng Loan
Hồ Thị Kim Loan
Nguyễn Bá Lợi
CN. Nguyễn Hữu Lợi
ThS.ĐD.Vũ Thị Lương
Ths Nguyễn Hoàng Lương
ThS.ĐD.Lê Thị Kim Lượng
BSCKI.Phạm Thị Lưu Luyến
Trịnh Thị Mai
ThS.Nguyễn Văn Minh
TS.DS.Trịnh Hồng Minh
Nguyễn Văn Minh
ThS.Vũ Xuân Hoa Mỹ
ThS. Trần Như Mỹ
ThS.Phạm Thị Thanh Nga
ThS.Nguyễn Thị Bích Nga
CN.Phan Thị Ngàn
ThS.Phạm Thị Kim Ngân
Bs Nguyễn Kim Ngân
Lê Thúc Nghị
BSCKI.Nguyễn Văn Nghị
Ths. Hứa Mỹ Ngọc
Ds. Nguyễn Thị Kim Ngọc
ThS.BS.Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Ds. Nguyễn Thị Ngọc Thúy
ThS. Lương Công Nhật
Phạm Thị Vân Nhi
ThS.XN.Nguyễn Thị Nhu
ThS.Nguyễn Thị Tuyết Nhung
ThS.ĐD.Đào Thị Nhung
DSCK1. Lê Thị Tuyết Nhung
Ds. Nguyễn Thị Nhung
Ds. Đào Thị Hiền Nhung
Nguyễn Thị Kiều Oanh
BS.CKI Phạm Hữu Vinh
Bs. Phạm Quang Minh
Ds.CK1 Phạm Quốc Thắng
Bs. Phạm Trần Lan Phi
Ths Nguyễn Hữu Phúc
BSCKI.Đặng Văn Phụng
ThS.Mai Thị Phương
ThS.DS.Trương Như Kiều Phượng
TS.Nguyễn Hồng Quang
Ths Nguyễn Văn Quyết
ThS.ĐD.Hà Thị Thu Quỳnh
Trần Thị Như Quỳnh
Bs Võ Thanh Sơn
Ninh Long Tài
Ds CKI Lê Minh Tâm
CN.Mộng Hoàng Tấn
Ds Nguyễn Văn Thanh
Công Tôn Nữ Lương Thành
Bs. Lương Thành Công
BSCKI.Nguyễn Lương Thao
ThS.Bùi Thị Thanh Thảo
ThS.XN.Nguyễn Thị Phương Thảo
BSCK1 Nguyễn Thị Thanh Nguyên
Trương Thị Xuân Mai
ThS.ĐD.Nguyễn Lương Thinh
Trần Thị Thơm
ThS. Nguyễn Quốc Thông
Ths Tạ Diễm Thu
ThS. Nguyễn Thị Thư
ThS. Nguyễn Thị Thư
BSCKI. La Thị Mai Thương
ĐDCK1. Vũ Thị Thanh Thuỷ
Ds Thiều Thị Diễm Thúy
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy
ThS.Nguyễn Thị Thanh Tình
ThS. Võ Quang Tĩnh
ThS. Ninh Huỳnh Toản
DS.Nguyễn Thị Thanh Trang
Bs Nguyễn Thị Thu Trang
CN. Bùi Thiên Trang
(BS) Khổng Trần Trí
CN. Trần Văn Trí
BS.Nguyễn Quý Triều
ThS.DS.Hà Quang Trung
BSCK2.Đậu Ngọc Trung
ThS.DS.Trần Việt Tuấn
TS.Nguyễn Sĩ Tuấn
ĐDCK1.Châu Lê Ngọc Uyên
ThS.Vũ Thị Hải Vân
ThS.ĐD.Võ Thanh Vân
CN.Trần Ngọc Bích Vân
Lê Văn Vẹn
Đinh Thị Nam Việt
ThS.Đào Minh Ý
ThS. Cao Thị Hải Yến
ĐDCK1. Hồ Thị Yến
Lọc dữ liệu
Phòng:
Sân Bóng chuyền (1000 chỗ )
BV.Thống Nhất (0 chỗ )
Phòng Công tác CT.HSSV (0 chỗ )
P.Hội thảo (120 chỗ )
P.Hội thảo (0 chỗ )
ONLINE. (0 chỗ )
Học Online (0 chỗ )
HỌC ONLINE. (0 chỗ )
Học Online: (0 chỗ )
ONLINE: (0 chỗ )
H.ONLINE (0 chỗ )
Online: (0 chỗ )
Online (0 chỗ )
Phòng học 4-BRVT (0 chỗ )
PTH Nhà thuốc trường (0 chỗ )
QK7.TPHCM (0 chỗ )
QPAN (0 chỗ )
Tây Ninh. (0 chỗ )
Phòng Tin học 1 (0 chỗ )
Phòng Tin 1. (0 chỗ )
Phòng tin học 2 (0 chỗ )
P.Tin học 2 (0 chỗ )
PTH Bào chế 1 (30 chỗ )
PTH Bào chế 2 (30 chỗ )
PTH Bào chế 3 (30 chỗ )
PTH HD-Dược lý 1 (30 chỗ )
PTH HD-Dược lý 2 (30 chỗ )
PTH Huyết học (30 chỗ )
PTH HPT-KN1 (30 chỗ )
PTH HPT-KN2 (30 chỗ )
PTH Hóa CB1 (30 chỗ )
PTH Hóa CB2 (30 chỗ )
PTH Ký sinh trùng (30 chỗ )
PTH Miễn dịch tế bào (30 chỗ )
TT Nhà Thuốc (0 chỗ )
PTH Hóa sinh (30 chỗ )
PTH Tin học 1 (30 chỗ )
PTH Tin học 2 (30 chỗ )
PTH Tin học 3 (30 chỗ )
PTH Tin học 4 (30 chỗ )
PTH Thực vật - Dược liệu 1 (30 chỗ )
PTH Thực vật - Dược liệu 2 (30 chỗ )
PTH Vi sinh (30 chỗ )
Thực tập cộng đồng (0 chỗ )
. (0 chỗ )
B203 (88 chỗ )
B203.1 (88 chỗ )
B203.2 (88 chỗ )
B204 (88 chỗ )
B204.1 (88 chỗ )
B204.2 (88 chỗ )
B301 (88 chỗ )
B301.1 (88 chỗ )
B301.2 (88 chỗ )
B302 (88 chỗ )
B302.1 (88 chỗ )
B302.2 (88 chỗ )
B303 (88 chỗ )
B303.1 (88 chỗ )
B303.2 (88 chỗ )
B304 (88 chỗ )
B304.1 (88 chỗ )
B304.2 (88 chỗ )
Phòng khám (30 chỗ )
Phòng khám 1 (30 chỗ )
Phòng khám 2 (30 chỗ )
C101 (100 chỗ )
C102 (100 chỗ )
C102.1 (100 chỗ )
C102.2 (100 chỗ )
C103 (100 chỗ )
C103.1 (90 chỗ )
C103.2 (90 chỗ )
C104 (100 chỗ )
C104.1 (100 chỗ )
C104.2 (100 chỗ )
C201 (48 chỗ )
C202 (120 chỗ )
C202.1 (120 chỗ )
C202.2 (120 chỗ )
C203 (88 chỗ )
C203.1 (88 chỗ )
C203.2 (88 chỗ )
C204 (120 chỗ )
C204.1 (120 chỗ )
C204.2 (120 chỗ )
C301 (48 chỗ )
C302 (48 chỗ )
C303 (48 chỗ )
C304 (88 chỗ )
C304.1 (88 chỗ )
C304.2 (88 chỗ )
C305 (48 chỗ )
C306 (48 chỗ )
C401 (48 chỗ )
C402 (110 chỗ )
C402.1 (110 chỗ )
C402.2 (110 chỗ )
C403 (88 chỗ )
C403.1 (88 chỗ )
C403.2 (88 chỗ )
C404 (110 chỗ )
C404.1 (110 chỗ )
C404.2 (110 chỗ )
Hội trường (0 chỗ )
Hội Tr.Đa chức năng (500 chỗ )
Nhà thi đấu (1000 chỗ )
Sân Bóng Đá (0 chỗ )
D (90 chỗ )
D501 (90 chỗ )
D501.1 (90 chỗ )
D501.2 (90 chỗ )
D502 (90 chỗ )
D502.1 (90 chỗ )
D502.2 (90 chỗ )
D503 (90 chỗ )
D503.1 (90 chỗ )
D503.2 (90 chỗ )
D504 (90 chỗ )
D504.1 (90 chỗ )
D504.2 (90 chỗ )
D506 (90 chỗ )
D601 (90 chỗ )
D601.1 (90 chỗ )
D601.2 (90 chỗ )
D602 (90 chỗ )
D602.1 (90 chỗ )
D602.2 (90 chỗ )
D603 (90 chỗ )
D603.1 (90 chỗ )
D603.2 (90 chỗ )
D604 (90 chỗ )
D604.1 (90 chỗ )
D604.2 (90 chỗ )
D605 (200 chỗ )
D701 (90 chỗ )
D701.1 (90 chỗ )
D701.2 (90 chỗ )
D702 (90 chỗ )
D702.1 (90 chỗ )
D702.2 (90 chỗ )
D703 (90 chỗ )
D703.1 (90 chỗ )
D703.2 (90 chỗ )
D704 (90 chỗ )
D704.1 (90 chỗ )
D704.2 (90 chỗ )
D705 (90 chỗ )
D705.1 (90 chỗ )
D705.2 (90 chỗ )
Sảnh thư viện(Khu D) (0 chỗ )
PTH DD1 (30 chỗ )
PTH DD2 (30 chỗ )
PTH DD3 (30 chỗ )
PTH DD4 (30 chỗ )
PTH DD5 (0 chỗ )
PTH DD6 (0 chỗ )
PTH DD7 (0 chỗ )
PTH GPSL1 (30 chỗ )
THGPSL1.1 (30 chỗ )
THGPSL1.2 (30 chỗ )
PTH GPSL2 (30 chỗ )
THGPSL2.1 (30 chỗ )
THGPSL2.2 (30 chỗ )
PTH GPSL3 (0 chỗ )
PTH VĐTL1 (30 chỗ )
PTH HĐTL (30 chỗ )
PTH ĐTL (0 chỗ )
PTH VĐTL2 (0 chỗ )
PTH Sản 1 (30 chỗ )
PTH Sản 2 (30 chỗ )
PTH YHCT1 (30 chỗ )
PTH YHCT2 (30 chỗ )
PTLS DD (30 chỗ )
P.Tiền LS1 (0 chỗ )
PTLS Sản (30 chỗ )
P.Tiền LS2 (0 chỗ )
PTLS PHCN (30 chỗ )
PTH KNTLS (30 chỗ )
BRVT. (0 chỗ )
BRVT: (0 chỗ )
Bệnh viện (0 chỗ )
BV.Tâm Thần (0 chỗ )
BRVT (0 chỗ )
Định Quán (0 chỗ )
Long Thành (0 chỗ )
Tây Ninh (0 chỗ )
Xuân Lộc (0 chỗ )
HD-LSBV (0 chỗ )
HỌC ONLINE (0 chỗ )
T.Ninh (0 chỗ )
BV Y dược Cổ truyền ĐN (0 chỗ )
TT Công ty Dược (0 chỗ )
Khám sức khoẻ (0 chỗ )
Bệnh viện Đồng Nai (0 chỗ )
Bệnh Viện Nhi ĐNai (0 chỗ )
Trường (0 chỗ )
TẠI TRƯỜNG CYD (0 chỗ )
TTTN (0 chỗ )
Trạm YT (0 chỗ )
Lọc dữ liệu
Học phần:
Bào chế 2 (5141025)
Bệnh học cơ sở (5121007)
Bệnh nội khoa 1 (5121091)
Bệnh truyền nhiễm (5121093)
Cấp cứu ban đầu (5121075)
Chăm sóc chuyển dạ sinh thường (5122043)
Chăm sóc người bệnh cấp cứu và chăm sóc tích cực (5131017)
Chăm sóc sơ sinh nâng cao (5122055)
Chăm sóc sức khỏe chuyên khoa hệ Ngoại (Mắt, Tai-Mũi-Họng, Răng-Hàm-Mặt) (5131109)
Chăm sóc sức khỏe chuyên khoa hệ Nội (Lao, Da liễu) (5131107)
Chăm sóc sức khoẻ người lớn nâng cao (5131108)
Chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình (5122057)
Chăm sóc thai kỳ nguy cơ (5122041)
Điều dưỡng cơ sở (5131091)
Điều dưỡng cơ sở (5131093)
Điều dưỡng cơ sở - Kiểm soát nhiễm khuẩn (5131116)
Điều dưỡng cơ sở 2 (5131044)
Dinh dưỡng – Vệ sinh an toàn thực phẩm (5121072)
Dinh dưỡng và tiết chế (5121070)
Dụng cụ chỉnh hình (5132073)
Dược liệu (5143045)
Dược lý (Điều dưỡng, Hộ sinh, Xét Nghiệm, PHCN) (5142021)
Dược lý 2 (5142048)
Giải phẫu – Sinh lý (5121006)
Giải phẫu chức năng hệ vận động và thần kinh (5132060)
Giáo dục QPAN (5111025)
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (5111002)
Giáo dục thể chất (5111004)
Giao tiếp – GDSK trong THCN (5132003)
Giao tiếp – GDSK trong THCN (5133001)
Giao tiếp - GDSK trong thực hành chuyên ngành (5143011)
Giao tiếp GDSK trong thực hành chuyên ngành (5121088)
GT-GDSK trong thực hành chuyên ngành (5131097)
Hóa dược (5142044)
Hóa phân tích (5143009)
Hóa sinh (5133024)
Hóa sinh 2 (5133052)
Hồi sức cấp cứu sản khoa (5122056)
Huyết học 2 (5133053)
Kiểm soát nhiễm khuẩn (5131090)
Kinh tế dược - Quản trị kinh doanh và marketing dược (5142058)
Kỹ năng phân phối và bán lẻ thuốc (5143059)
Ký sinh trùng 2 (5133051)
Ký sinh trùng nâng cao (5133061)
Kỹ thuật chẩn đoán y sinh học phân tử (5133012)
Kỹ thuật xét nghiệm cơ bản (5133049)
Lượng giá chức năng vận động (5132062)
Lý luận cơ bản YHCT (5132082)
Mô phôi-Giải phẫu bệnh (5121089)
Nghiên cứu khoa học (5122051)
Nghiên cứu khoa học (5131103)
Nghiên cứu khoa học (5132067)
Nghiên cứu khoa học (5133055)
Ngôn ngữ trị liệu (5132068)
Pháp luật (5111003)
Sinh lý bệnh - Miễn dịch (5121039)
Sức khoẻ trẻ em (5121066)
Thực tập lâm sàng 1 (5132065)
Thực tập lâm sàng Chăm sóc sức khỏe trẻ em (5131041)
Thực tập lâm sàng Nhi khoa (5121079)
Thực tập lâm sàng nội - nhiễm (5121095)
Thực tế tốt nghiệp (5122052)
Thực tế tốt nghiệp (5131106)
Thực tế tốt nghiệp (5133057)
Tiếng Anh (5111020)
Tiếng Anh chuyên ngành (5111021)
Tin học (5112011)
Tổ chức quản lý dược – Pháp chế dược (5142047)
TTLS Chăm sóc chuyển dạ sinh thường (5122044)
TTLS chăm sóc sức khỏe phụ nữ, bà mẹ và gia đình (5122058)
TTLS Chăm sóc thai kỳ nguy cơ (5122042)
TTLS Điều dưỡng cơ sở - Kiểm soát nhiễm khuẩn (5131092)
Vật lý trị liệu các tạng (5132007)
Vi sinh – Ký sinh trùng (5133022)
Vi sinh 2 (5133050)
Vi sinh nâng cao (5133060)
VLTL đoạn chi và đa chấn thương (5132072)
VLTL hệ cơ xương (5132063)
Y đức - Tổ chức y tế (5121002)
Lọc dữ liệu
[In TKB]
TKB Lớp
TKB Giảng viên
TKB Phòng
TKB Học phần
×
Thông báo